trói ké

Học thuật
Thân thiện
trói ké

Một người đàn ông bị trói ké hai tay ra sau lưng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trói ké một cách trói, một kiểu trói cụ thể. chỉ hành động trói tay của một người ra phía sau lưng, thường vị trí cánh khuỷu (khuỷu tay), khiến hai cánh tay bị giữ chặt không thể cử động được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên trộm bị cảnh sát áp dụng ngay kiểu trói ké.
    • Trong các phim cổ trang, quan quân thường dùng trói ké để giải nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động bắt giữ, khống chế của lực lượng chức năng (cảnh sát, quan quân xưa) hoặc trong các tình huống bị cưỡng chế.
  • Có thể dùng như một động từ ghép trong câu: "trói ké lại", "bị trói ké".
Biến thể từ gần giống
  • Trói (động từ): hành động buộc, cột chặt bằng dây thừng, dây trói.
  • Trói (danh từ/động từ): một cách trói khác, thường trói nhiều vòng dây chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Trói tay ra sau lưng: cụm từ mô tả hành động tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bị trói ké: trạng thái bị khống chế bằng kiểu trói này.
    • Nghi phạm đã bị trói ké trước khi đưa lên xe.
  • Áp dụng trói ké: thực hiện hành động trói theo kiểu này.
    • Để đảm bảo an toàn, viên cảnh sát đã áp dụng trói ké.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trói ké".
trói ké

Một người đàn ông bị trói ké hai tay ra sau lưng.

  1. Nh. Trói trật cánh khuỷu.

Từ chứa "trói ké"